ĐỘNG CƠ THỦY SOLÉ DIESEL MINI-17 16HP 3600RPM
Liên hệ
Động cơ thủy Sole Diesel Mini 17 16HP phun cơ, 2 xi-lanh, 12V, 635cc, nền Mitsubishi. Heat exchanger đúc liền, bơm nước lớn, hợp tàu buồm & tàu cá nhỏ
Mô tả
Động cơ thủy Solé Diesel Mini 17 (16HP) – Bền bỉ, dễ bảo dưỡng cho tàu buồm & tàu cá nhỏ
Solé Diesel Mini 17 là mẫu động cơ thủy Sole Diesel 2 xi-lanh thẳng hàng, sử dụng phun nhiên liệu cơ khí, cho công suất 16 HP (11,8 kW) tại 3.600 vòng/phút với dung tích 635cc (nền máy Mitsubishi). Đây là lựa chọn phù hợp cho tàu cần một động cơ diesel gọn gàng, ổn định và tối ưu cho vận hành thực tế – đặc biệt trên tàu buồm và tàu nhỏ.
Vì sao Solé Diesel Mini 17 được ưa chuộng cho tàu nhỏ?
1) Phun cơ khí – đơn giản, tin cậy, dễ chăm sóc
Với hệ phun cơ, Mini 17 hướng đến sự “ít phức tạp – dễ bảo dưỡng”, phù hợp điều kiện vận hành đường biển, nơi người dùng ưu tiên tính ổn định và khả năng xử lý nhanh khi cần.
2) Bộ trao đổi nhiệt đúc liền – giảm rủi ro rò rỉ
Điểm đáng giá trên động cơ thủy Sole Diesel Mini 17 là bộ trao đổi nhiệt dạng đúc một khối, không hàn, giúp giảm nguy cơ rò rỉ trong quá trình sử dụng lâu dài (đặc biệt hữu ích với môi trường nước mặn).
3) Bơm nước biển “oversized” – đảm bảo giải nhiệt
Bơm nước thô kích thước lớn giúp duy trì lưu lượng nước làm mát cần thiết, hỗ trợ động cơ làm việc ổn định khi vận hành liên tục.
4) Nhiều bộ kit hỗ trợ “repowering” – tiết kiệm chi phí lắp đặt
Động cơ thủy Solé Diesel Mini 17 có nhiều kit lắp đặt/hoán cải (repowering) giúp việc thay thế động cơ cũ thuận tiện hơn, từ đó giảm thời gian thi công và tối ưu chi phí lắp đặt, đồng thời có thể chọn cấu hình phù hợp theo từng kiểu tàu.
Ứng dụng phù hợp
-
Tàu buồm cần động cơ diesel phụ trợ tin cậy, dễ bảo trì
-
Tàu cá nhỏ / tàu làm việc quy mô nhỏ ưu tiên tính bền bỉ và đơn giản
-
Các dự án thay máy (repowering) muốn rút ngắn thời gian lắp đặt
Thông số kỹ thuật
| Công suất (Intermittent power) | 16 HP – 11,8 kW |
| Vòng tua định mức | 3.600 RPM |
| Số xi-lanh | 2 |
| Bố trí xi-lanh | Thẳng hàng (In line) |
| Chu trình | 4 thì |
| Dung tích xy-lanh | 635 cc |
| Đường kính x Hành trình piston | 76 mm x 70 mm |
| Hệ thống nạp | Nạp tự nhiên (Naturally aspirated) |
| Điện áp tiêu chuẩn | 12 V |
| Nền động cơ | Mitsubishi |
| Chứng nhận/tiêu chuẩn | EU RCD II (Dir. 2013/53/EU), BSO II |

















